clinger phiên âm IPA là /ˈklɪŋər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người bám víu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clinger
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clinger
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clinger