clichéd (adj) nghĩa tiếng Việt là
sáo rỗng
clichéd phiên âm IPA là /kliːˈʃeɪd/
clichéd còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clichéd
Nghe phát âm giọng Mỹ của clichéd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sáo rỗng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clichéd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clichéd
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clichéd