clean the floor (phrase) nghĩa tiếng Việt là
lau sàn
clean the floor phiên âm IPA là /kliːn ðə flɔːr/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clean the floor
Nghe phát âm giọng Mỹ của clean the floor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lau sàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clean the floor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clean the floor
Mở Rộng