clawed (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã cào
clawed phiên âm IPA là /klɔd/
clawed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clawed
Nghe phát âm giọng Mỹ của clawed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clawed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clawed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clawed