clattered (adj) nghĩa tiếng Việt là
ầm ầm
clattered phiên âm IPA là /ˈklætərd/
clattered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clattered
Nghe phát âm giọng Mỹ của clattered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ầm ầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clattered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clattered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clattered