classmate phiên âm IPA là /ˈklæsmeɪt/
classmate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của classmate
Nghe phát âm giọng Mỹ của classmate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bạn học cùng lớp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của classmate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan classmate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
classmate