class room (variant of "classroom") nghĩa tiếng Việt là
lớp học
class room phiên âm IPA là /klɑːs rum/
class room còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của class room
Nghe phát âm giọng Mỹ của class room
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lớp học
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của class room
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan class room
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
class room