clandestineness (n) nghĩa tiếng Việt là
âm thầm
clandestineness phiên âm IPA là /klænˈdɛstɪnˌnɪs/
clandestineness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clandestineness
Nghe phát âm giọng Mỹ của clandestineness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của âm thầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clandestineness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clandestineness
Mở Rộng