circumvention (n) nghĩa tiếng Việt là
lách luật
circumvention phiên âm IPA là /ˌsɜːkəmˈvɛnʃən/
circumvention còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circumvention
Nghe phát âm giọng Mỹ của circumvention
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lách luật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circumvention
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circumvention
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
circumvention