circumlocution (n) nghĩa tiếng Việt là
vòng vo
circumlocution phiên âm IPA là /ˌsɜːrkəmləʊˈkjuːʃən/
circumlocution còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circumlocution
Nghe phát âm giọng Mỹ của circumlocution
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vòng vo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circumlocution
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circumlocution
Mở Rộng