circularization (n) nghĩa tiếng Việt là
làm tròn
circularization phiên âm IPA là /ˌsɜːrkjələraɪˈzeɪʃən/
circularization còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của circularization
Nghe phát âm giọng Mỹ của circularization
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tròn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của circularization
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan circularization
Mở Rộng