cicada (n) nghĩa tiếng Việt là
con ve
cicada phiên âm IPA là /sɪˈkeɪdə/
cicada còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cicada
Nghe phát âm giọng Mỹ của cicada
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của con ve
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cicada
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cicada
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cicada