chuyển vị trí nghĩa tiếng Đức là
versetzen
(v)
chuyển vị trí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versetzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuyển vị trí
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versetzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versetzen: chuyển vị trí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versetzen