chuyện thật đã xảy ra nghĩa tiếng Anh là
incident
/ˈɪnsɪdənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuyện thật đã xảy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incident
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incident: chuyện thật đã xảy ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
incident