chuyến tham quan ngắm cảnh nghĩa tiếng Anh là
sightseeing tour
/ˈsaɪtˌsiɪŋ tʊr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuyến tham quan ngắm cảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sightseeing tour
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sightseeing tour: chuyến tham quan ngắm cảnh
Mở Rộng