chuyến tham quan nghĩa tiếng Anh là
sightseeing tour
/ˈsaɪtˌsiɪŋ tʊr/
(n)(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sightseeing tour
Nghe phát âm giọng Mỹ của sightseeing tour
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuyến tham quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sightseeing tour
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sightseeing tour: chuyến tham quan
Mở Rộng