chuyến hải trình nghĩa tiếng Anh là
voyage
/ˈvɔɪɪdʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của voyage
Nghe phát âm giọng Mỹ của voyage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuyến hải trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của voyage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan voyage: chuyến hải trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
voyage