chuyến du ngoạn nghĩa tiếng Anh là
excursion
/ɪkˈskɜrːʒən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuyến du ngoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của excursion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan excursion: chuyến du ngoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
excursion