chuyển đổi (định dạng, tôn giáo...) nghĩa tiếng Đức là
konvertierend
(adj)/Partizip
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của konvertierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuyển đổi (định dạng, tôn giáo...)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của konvertierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan konvertierend: chuyển đổi (định dạng, tôn giáo...)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
konvertierend