chuyến đi trên nước nghĩa tiếng Anh là
water journey
/ˈwɔːtər ˈʤɜːrni/
(n)
chuyến đi trên nước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của water journey
Nghe phát âm giọng Mỹ của water journey
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuyến đi trên nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của water journey
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan water journey: chuyến đi trên nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
water journey