chuyến bay trở lại nghĩa tiếng Đức là
Rückflug
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuyến bay trở lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rückflug
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rückflug: chuyến bay trở lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rückflug