chương trình nghị sự nghĩa tiếng Anh là
agenda
/əˈdʒendə/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của agenda
Nghe phát âm giọng Mỹ của agenda
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chương trình nghị sự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của agenda
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan agenda: chương trình nghị sự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
agenda