Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Tagesordnung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chương trình nghị sự
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tagesordnung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tagesordnung: chương trình nghị sự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tagesordnung