chuỗi, hàng loạt nghĩa tiếng Anh là
series
/ˈsɪəriːz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của series
Nghe phát âm giọng Mỹ của series
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuỗi, hàng loạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của series
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan series: chuỗi, hàng loạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
series