chứng tỏ nghĩa tiếng Anh là
acquiescent
/ˌækwiˈɛsənt/
(v)
chứng tỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của acquiescent
Nghe phát âm giọng Mỹ của acquiescent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứng tỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acquiescent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acquiescent: chứng tỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acquiescent