chứng thực nghĩa tiếng Anh là
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứng thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của qualification
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan qualification: chứng thực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
qualification