chứng minh với chứng từ nghĩa tiếng Anh là
allocate
/ˈæləkeɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của allocate
Nghe phát âm giọng Mỹ của allocate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứng minh với chứng từ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của allocate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan allocate: chứng minh với chứng từ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
allocate