chứng cớ nghĩa tiếng Anh là
veritably
/ˈvɛrɪtəbli/
chứng cớ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của veritably
Nghe phát âm giọng Mỹ của veritably
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứng cớ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của veritably
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan veritably: chứng cớ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
veritably