chùn bước nghĩa tiếng Anh là
have faltered
/hæv ˈfɔːltərd/
phrase
chùn bước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have faltered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have faltered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chùn bước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have faltered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have faltered: chùn bước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have faltered