chức Tổng thống nghĩa tiếng Anh là
presidency
/ˈprɛzɪdənsi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chức Tổng thống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của presidency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan presidency: chức Tổng thống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
presidency