chuẩn xác nghĩa tiếng Anh là
accurate
/ˈækjərət/
(adj)
chuẩn xác còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của accurate
Nghe phát âm giọng Mỹ của accurate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuẩn xác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của accurate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan accurate: chuẩn xác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
accurate