chuẩn mực đạo đức nghĩa tiếng Anh là
decency
/ˈdiːsnsi/
(n)
chuẩn mực đạo đức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của decency
Nghe phát âm giọng Mỹ của decency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chuẩn mực đạo đức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của decency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan decency: chuẩn mực đạo đức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
decency