chưa làm xong nghĩa tiếng Anh là
undone
/ʌnˈdʌn/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undone
Nghe phát âm giọng Mỹ của undone
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chưa làm xong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undone
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undone: chưa làm xong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undone