chưa hoàn thành nghĩa tiếng Anh là
undone
/ʌnˈdʌn/
(adj)
chưa hoàn thành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undone
Nghe phát âm giọng Mỹ của undone
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chưa hoàn thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undone
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undone: chưa hoàn thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undone