chưa giải quyết nghĩa tiếng Anh là
unresolved
/ˌʌnrɪˈzɑːlvd/
(adj)
chưa giải quyết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unresolved
Nghe phát âm giọng Mỹ của unresolved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chưa giải quyết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unresolved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unresolved: chưa giải quyết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unresolved