chưa được giải quyết nghĩa tiếng Anh là
unresolved
/ˌʌnrɪˈzɑːlvd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unresolved
Nghe phát âm giọng Mỹ của unresolved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chưa được giải quyết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unresolved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unresolved: chưa được giải quyết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unresolved