chứa đựng nghĩa tiếng Anh là
contains
/kənˈteɪnz/
(v) (present)
chứa đựng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của contains
Nghe phát âm giọng Mỹ của contains
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chứa đựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contains
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contains: chứa đựng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
contains