chua cay nghĩa tiếng Anh là
tartly
/ˈtɑːrtli/
(adv)
chua cay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tartly
Nghe phát âm giọng Mỹ của tartly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chua cay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tartly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tartly: chua cay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tartly