chưa bị tàn phá nghĩa tiếng Anh là
unspoiled
/ʌnˈspɔɪld/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unspoiled
Nghe phát âm giọng Mỹ của unspoiled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chưa bị tàn phá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unspoiled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unspoiled: chưa bị tàn phá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unspoiled