chủ sở hữu nghĩa tiếng Anh là
proprietor
/prəˈpraɪətər/
(n)
chủ sở hữu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của proprietor
Nghe phát âm giọng Mỹ của proprietor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chủ sở hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của proprietor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan proprietor: chủ sở hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
proprietor