chu đáo, quan tâm nghĩa tiếng Anh là
thoughtful
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thoughtful
Nghe phát âm giọng Mỹ của thoughtful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chu đáo, quan tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thoughtful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thoughtful: chu đáo, quan tâm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thoughtful