chữ cái đầu nghĩa tiếng Anh là
initial
/ɪˈnɪʃəl/
(adj)(n)(v)
chữ cái đầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của initial
Nghe phát âm giọng Mỹ của initial
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chữ cái đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của initial
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan initial: chữ cái đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
initial