chống thấm nước nghĩa tiếng Anh là
rainproof
/ˈreɪnˌpruːf/
(adj)
chống thấm nước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rainproof
Nghe phát âm giọng Mỹ của rainproof
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chống thấm nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rainproof
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rainproof: chống thấm nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rainproof