chống lại nghĩa tiếng Anh là
defying
/dɪˈfaɪɪŋ/
(v)
chống lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của defying
Nghe phát âm giọng Mỹ của defying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chống lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của defying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan defying: chống lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
defying