choking (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
nghẹt thở
choking phiên âm IPA là /ˈtʃəʊkɪŋ/
choking còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của choking
Nghe phát âm giọng Mỹ của choking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghẹt thở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của choking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan choking
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
choking