Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kronentrieb
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chồi vương miện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kronentrieb
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kronentrieb: chồi vương miện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kronentrieb