Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schabebürste
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chổi cạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schabebürste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schabebürste: chổi cạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schabebürste