choáng váng nghĩa tiếng Anh là
dazzled by
/ˈdæzld baɪ/
(adj)
choáng váng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dazzled by
Nghe phát âm giọng Mỹ của dazzled by
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của choáng váng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dazzled by
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dazzled by: choáng váng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dazzled by