chỗ giữ trẻ nghĩa tiếng Anh là
daycare spot
/ˈdeɪˌkɛə spɒt/
(n)
chỗ giữ trẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của daycare spot
Nghe phát âm giọng Mỹ của daycare spot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chỗ giữ trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của daycare spot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan daycare spot: chỗ giữ trẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
daycare spot