chờ đợi nghĩa tiếng Đức là
ersehnen
(Vt)(hat)
chờ đợi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ersehnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chờ đợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ersehnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ersehnen: chờ đợi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ersehnen